Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

停車場 (tíngchēchǎng): Tìm hiểu về Định nghĩa, Ngữ pháp và Ví dụ

tieng dai loan 7

停車場 là gì?

词汇 “停車場” (tíngchēchǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là “bãi đỗ xe” hoặc “chỗ đỗ xe”. Từ này được sử dụng rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt ở các thành phố lớn nơi mà việc tìm chỗ đậu xe là một thách thức lớn. 停車場 thường được xây dựng gần các trung tâm thương mại, khu văn phòng hoặc các khu vực dân cư đông đúc.

Cấu trúc ngữ pháp của từ 停車場

Các thành phần cấu tạo

停車場 được cấu thành từ ba chữ Hán:

Vì vậy, khi kết hợp lại, 停車場 mang hàm ý là “địa điểm dừng xe” hay “bãi đỗ xe”.

Cách sử dụng trong câu

Khi sử dụng từ 停車場, bạn có thể thấy nó xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là một số câu ví dụ:

Tầm quan trọng của 停車場 trong cuộc sống hàng ngày

Trong xã hội hiện đại, việc tìm một chỗ đỗ xe phù hợp là rất quan trọng. 停車場 không chỉ giúp giảm bớt tình trạng ùn tắc giao thông mà còn bảo đảm an toàn cho các phương tiện. Hơn nữa, sự phát triển của các dịch vụ thông minh như ứng dụng tìm kiếm chỗ đỗ xe cũng liên quan đến việc quản lý hiệu quả các bãi đỗ xe này.

Kết luận

停車場 (tíngchēchǎng) là một từ ngữ quan trọng trong tiếng Trung, không chỉ mang ý nghĩa đơn giản mà còn phản ánh sự phát triển của hạ tầng giao thông và nhu cầu của người dân. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có thêm kiến thức về định nghĩa, cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng của từ này.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version