Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

公里 (gōng lǐ) là gì? Cách dùng & cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung chuẩn

tieng dai loan 13

公里 (gōng lǐ) là từ vựng cơ bản trong tiếng Trung chỉ đơn vị đo khoảng cách tương đương với “kilometer” trong tiếng Anh. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ 公里, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp.

1. 公里 (gōng lǐ) nghĩa là gì?

公里 là danh từ chỉ đơn vị đo lường khoảng cách:

2. Cách đặt câu với 公里

2.1. Câu đơn giản

我家离学校有5公里 (Wǒ jiā lí xuéxiào yǒu 5 gōnglǐ) – Nhà tôi cách trường 5km

2.2. Câu so sánh

这条路比那条路长三公里 (Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo lù cháng sān gōnglǐ) – Con đường này dài hơn con đường kia 3km

3. Cấu trúc ngữ pháp với 公里

3.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + Động từ + 公里

Ví dụ: 我每天跑十公里 (Wǒ měitiān pǎo shí gōnglǐ) – Tôi chạy 10km mỗi ngày

3.2. Cấu trúc chỉ khoảng cách

Địa điểm A + 离 + Địa điểm B + 有 + 公里

Ví dụ: 河内离岘港有800公里 (Hénèi lí Xiàngǎng yǒu 800 gōnglǐ) – Hà Nội cách Đà Nẵng 800km

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version