Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

剛剛/剛 (gānggāng/gāng) là gì? Cách dùng & Ví dụ chuẩn tiếng Đài Loan

tieng dai loan 33

Trong tiếng Đài Loan, 剛剛 (gānggāng)剛剛 là gì剛 (gāng) là những từ chỉ thời gian cực kỳ phổ biến. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa, cách dùng và cung cấp nhiều ví dụ thực tế giúp bạn sử dụng thành thạo.

1. 剛剛/剛 (gānggāng/gāng) nghĩa là gì?

Cả hai từ đều có nghĩa là “vừa mới”, diễn tả một hành động vừa xảy ra trong quá khứ gần:

Ví dụ minh họa:

我剛剛到。 (Wǒ gānggāng dào.) – Tôi vừa mới đến.

他剛走。 (Tā gāng zǒu.) – Anh ấy vừa đi.

2. Cấu trúc ngữ pháp với 剛剛/剛

2.1. Vị trí trong câu

Thường đứng ngay trước động từ:

Subject + 剛剛/剛 + Verb + Object

Example: 我剛剛吃完飯。 (Wǒ gānggāng chī wán fàn.) – Tôi vừa ăn cơm xong.

2.2. Kết hợp với trợ từ

Thường đi với 了 (le) để nhấn mạnh sự hoàn thành:

他剛剛洗了澡。 (Tā gānggāng xǐle zǎo.) – Anh ấy vừa tắm xong.

3. 20+ Câu ví dụ thực tế

3.1. Trong sinh hoạt hàng ngày

3.2. Trong công việc

4. Phân biệt 剛剛/剛 với các từ chỉ thời gian khác

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
剛才 (gāngcái) Vừa rồi (khoảng thời gian ngắn trước đó) 他剛才在這裡。 (Tā gāngcái zài zhèlǐ.)
已經 (yǐjīng) Đã (nhấn mạnh sự hoàn thành) 我已經做完了。 (Wǒ yǐjīng zuò wánle.)

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version