Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

土地 (tǔ dì) là gì? Ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung

tieng dai loan 20

土地 (tǔ dì) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung, thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, giao tiếp hàng ngày và lĩnh vực bất động sản. Hiểu rõ nghĩa của từ này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Trung chính xác hơn.

1. 土地 (tǔ dì) nghĩa là gì?

Từ 土地 (tǔ dì) trong tiếng Trung có các nghĩa chính sau:

2. Cách đặt câu với từ 土地 (tǔ dì)

2.1. Câu đơn giản với 土地

Ví dụ:

2.2. Câu phức với 土地

Ví dụ:

3. Cấu trúc ngữ pháp với từ 土地 (tǔ dì)

3.1. 土地 + 的 + Danh từ

Ví dụ: 土地的价格 (tǔdì de jiàgé) – Giá đất

3.2. Động từ + 土地

Ví dụ: 购买土地 (gòumǎi tǔdì) – Mua đất

3.3. Tính từ + 土地

Ví dụ: 肥沃的土地 (féiwò de tǔdì) – Đất đai màu mỡ

4. Phân biệt 土地 (tǔ dì) với các từ liên quan

Trong tiếng Trung có nhiều từ liên quan đến đất đai như 地 (dì), 田地 (tiándì), 国土 (guótǔ). Mỗi từ có sắc thái nghĩa khác nhau.

5. Ứng dụng thực tế của từ 土地

Từ 土地 thường xuất hiện trong các lĩnh vực:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version