Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

套 (Tào) là gì? Giải nghĩa chi tiết + 50+ câu ví dụ thực tế từ chuyên gia

tieng dai loan 4

Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá từ 套 (tào) – một từ đa nghĩa quan trọng trong tiếng Trung với nhiều cách sử dụng khác nhau. Từ 套 có thể là danh từ chỉ “bộ”, “áo bọc”, hoặc động từ mang nghĩa “lồng vào”, “áp dụng”. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của 套, cấu trúc ngữ pháp và cung cấp nhiều ví dụ thực tế giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ này.

1. 套 (Tào) nghĩa là gì?

1.1. Định nghĩa cơ bản

Từ 套 (tào) trong tiếng Trung có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:

1.2. Các nghĩa mở rộng

套 còn có nhiều nghĩa bóng trong các lĩnh vực khác nhau:

2. Cấu trúc ngữ pháp của từ 套

2.1. Khi là danh từ

Cấu trúc: [Số lượng] + 套 + [Danh từ]

Ví dụ:

2.2. Khi là động từ

Cấu trúc: 套 + [Tân ngữ]

Ví dụ:

3. 50+ câu ví dụ với từ 套

3.1. Câu cơ bản

3.2. Câu nâng cao

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

5/5 - (1 bình chọn)
Exit mobile version