Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

殲滅 (jiān miè) Là Gì? Khám Phá Ngữ Pháp và Ví Dụ Thực Tế

tieng dai loan 26

Định Nghĩa Của Từ 殲滅

Từ 殲滅 (jiān miè) trong tiếng Trung có nghĩa là “tiêu diệt hoàn toàn” hay “tiêu diệt tận gốc”. Đây là một từ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh quân sự hoặc trong các chủ đề liên quan đến tiêu diệt đối thủ hoặc kẻ thù.

Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Từ 殲滅

Cấu Trúc Ngữ Pháp

Từ 殲滅 bao gồm hai phần: 殲 (jiān) và 滅 (miè). Phần đầu tiên, 殲, mang nghĩa “tiêu diệt” hay “hủy diệt”. Phần thứ hai, 滅, cũng có nghĩa tương tự, thường dùng trong bối cảnh xóa sổ hay diệt trừ. Khi kết hợp, ý nghĩa trở nên mạnh mẽ hơn, thể hiện việc tiêu diệt một cách triệt để.

Cách Sử Dụng Trong Câu

Từ 殲滅 thường được dùng trong câu như sau:

敌军被殲滅了。(Dí jūn bèi jiān miè le.)

Địch quân đã bị tiêu diệt hoàn toàn.

Ví Dụ Sử Dụng Từ 殲滅

Dưới đây là một số ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ 殲滅 trong các tình huống khác nhau:

Ví Dụ 1

为了国家的安全,我们必须殲滅恐怖分子。(Wèile guójiā de ānquán, wǒmen bìxū jiān miè kǒngbù fēnzǐ.)

Để bảo vệ an ninh của đất nước, chúng ta phải tiêu diệt bọn khủng bố.

Ví Dụ 2

他的计划是殲滅市场上的所有 đối thủ。(Tā de jìhuà shì jiān miè shìchǎng shàng de suǒyǒu duìtǔ.)

Kế hoạch của anh ta là tiêu diệt tất cả các đối thủ trên thị trường.

Ví Dụ 3

科学家们正在寻找 cách殲滅疫病。(Kēxué jiāmen zhèngzài xúnzhǎo cách jiān miè yìbìng.)

Các nhà khoa học đang tìm kiếm cách tiêu diệt căn bệnh.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version