Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

上市 (Shàng Shì) Là Gì? Giải Nghĩa + Cách Dùng Chuẩn Ngữ Pháp Tiếng Trung

tieng dai loan 14

Trong kinh tế và giao tiếp tiếng Trung, 上市 (shàng shì) là thuật ngữ quan trọng cần nắm vững. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết nghĩa của từ 上市, hướng dẫn đặt câu chuẩn ngữ pháp và ứng dụng thực tế.

1. 上市 (Shàng Shì) Nghĩa Là Gì?

Từ 上市 trong tiếng Trung có hai nghĩa chính:

1.1 Nghĩa trong lĩnh vực kinh tế

Chỉ việc một công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán (IPO – Initial Public Offering).

Ví dụ: 这家公司计划明年上市 (Zhè jiā gōngsī jìhuà míngnián shàngshì) – Công ty này dự kiến sẽ lên sàn vào năm sau.

1.2 Nghĩa trong đời sống

Chỉ việc hàng hóa được đưa ra thị trường, có mặt tại các cửa hàng.

Ví dụ: 新产品已经上市了 (Xīn chǎnpǐn yǐjīng shàngshìle) – Sản phẩm mới đã có mặt trên thị trường.

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của 上市

2.1 Vị trí trong câu

上市 thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, có thể kết hợp với:

2.2 Các cụm từ thông dụng

3. 10 Câu Ví Dụ Với 上市 Chuẩn Ngữ Pháp

  1. 阿里巴巴于2014年在纽约上市 (Ālǐbābā yú 2014 nián zài Niǔyuē shàngshì) – Alibaba niêm yết tại New York vào năm 2014.
  2. 这款手机下周就要上市了 (Zhè kuǎn shǒujī xià zhōu jiù yào shàngshìle) – Mẫu điện thoại này sẽ có mặt trên thị trường vào tuần sau.
  3. 上市前需要准备哪些文件? (Shàngshì qián xūyào zhǔnbèi nǎxiē wénjiàn?) – Cần chuẩn bị những tài liệu gì trước khi niêm yết?

4. Phân Biệt 上市 Và Các Từ Liên Quan

上市 (shàngshì) khác với:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version