Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

上班 (shàngbān) là gì? Cách dùng từ “đi làm” trong tiếng Trung chuẩn xác

tieng dai loan 6

上班 (shàngbān) là từ vựng cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng khi học tiếng Trung giao tiếp, đặc biệt với người làm việc tại Đài Loan hoặc môi trường sử dụng tiếng Hoa. Bài viết này sẽ giải mã chi tiết nghĩa của từ, cấu trúc ngữ pháp và cách áp dụng thực tế. từ vựng tiếng Trung đi làm

1. 上班 (shàngbān) nghĩa là gì?

上班 (shàngbān) là động từ mang nghĩa “đi làm”, “bắt đầu làm việc” hoặc “có mặt tại nơi làm việc”. Từ này thường dùng để chỉ hành động đến công ty, xí nghiệp, cửa hàng… để bắt đầu ca làm việc.

Phân tích từng chữ:

2. Cấu trúc ngữ pháp với 上班

2.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 上班 (+ Thời gian/Địa điểm)

Ví dụ: 我九点上班 (Wǒ jiǔ diǎn shàngbān) – Tôi đi làm lúc 9 giờ

2.2. Dạng phủ định

Chủ ngữ + 不 + 上班

Ví dụ: 明天我不上班 (Míngtiān wǒ bù shàngbān) – Ngày mai tôi không đi làm

2.3. Dạng câu hỏi

Chủ ngữ + 上班 + 吗?

Ví dụ: 你今天上班吗?(Nǐ jīntiān shàngbān ma?) – Hôm nay bạn có đi làm không?

3. 50+ ví dụ thực tế với 上班

3.1. Trong giao tiếp hàng ngày

3.2. Trong môi trường công sở

4. Phân biệt 上班 và các từ liên quan

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
工作 (gōngzuò) Làm việc (nói chung) 我在银行工作 (Wǒ zài yínháng gōngzuò) – Tôi làm việc ở ngân hàng
下班 (xiàbān) Tan làm 我五点下班 (Wǒ wǔ diǎn xiàbān) – Tôi tan làm lúc 5 giờ

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version