Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

不同 (bùtóng) Nghĩa Là Gì? Cách Dùng Từ 不同 Trong Tiếng Đài Loan

tieng dai loan 26

不同 (bùtóng) là từ vựng quan trọng trong tiếng Trung phồn thể được sử dụng phổ biến tại Đài Loan. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ 不同, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1. 不同 (bùtóng) Nghĩa Là Gì?

Từ 不同 (bùtóng) trong tiếng Đài Loan có nghĩa là “không giống nhau”, “khác biệt” hoặc “không đồng nhất”. Đây là tính từ thường dùng để so sánh sự khác nhau giữa các sự vật, hiện tượng.

Ví dụ về nghĩa của 不同:

2. Cách Đặt Câu Với Từ 不同

Dưới đây là các mẫu câu thông dụng chứa từ 不同 trong tiếng Đài Loan:

2.1. Câu đơn giản với 不同

2.2. Câu phức với 不同

3. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với Từ 不同

3.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 不同 (+ tân ngữ)

Ví dụ: 他们不同。(Tāmen bùtóng.) – Họ khác nhau.

3.2. Cấu trúc so sánh

A 和/跟 B 不同 (A hé/gēn B bùtóng)

Ví dụ: 台北的天气跟高雄不同。(Táiběi de tiānqì gēn Gāoxióng bùtóng.) – Thời tiết Đài Bắc khác với Cao Hùng.

3.3. Cấu trúc bổ nghĩa

不同的 + Danh từ

Ví dụ: 不同的国家有不同的法律。(Bùtóng de guójiā yǒu bùtóng de fǎlǜ.) – Các quốc gia khác nhau có luật pháp khác nhau.

4. Phân Biệt 不同 Và Các Từ Đồng Nghĩa

Trong tiếng Đài Loan, có một số từ đồng nghĩa với 不同 như 不一样 (bù yīyàng), 差异 (chāyì), 区别 (qūbié). Tuy nhiên, 不同 là từ trang trọng và phổ biến nhất.

5. Bài Tập Thực Hành Với Từ 不同

Hãy dịch các câu sau sang tiếng Trung phồn thể sử dụng từ 不同:

  1. Phong cách âm nhạc của họ rất khác nhau.
  2. Quan điểm của tôi khác với anh ấy.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version