Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

丟 (diū) là gì? Cách dùng từ 丟 trong tiếng Trung chuẩn xác nhất

tieng dai loan 32

丟 (diū) là một từ vựng thông dụng trong tiếng Trung với nhiều lớp nghĩa thú vị. Bài viết này sẽ giải mã chi tiết ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc ngữ pháp của từ 丟 giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp.

1. 丟 (diū) nghĩa là gì?

1.1. Nghĩa cơ bản của từ 丟

Từ 丟 (diū) có các nghĩa chính sau:

1.2. Nghĩa mở rộng trong tiếng Đài Loan

Trong phương ngữ Đài Loan, 丟 còn mang sắc thái:

2. Cấu trúc ngữ pháp với từ 丟

2.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 丟 + Tân ngữ:

他丟了手機 (Tā diūle shǒujī) – Anh ấy làm mất điện thoại

2.2. Cấu trúc với bổ ngữ

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + 丟 + Bổ ngữ:

我把垃圾丟掉了 (Wǒ bǎ lèsè diū diàole) – Tôi đã vứt rác đi

3. 20 ví dụ với từ 丟

  1. 我的貓丟了 (Wǒ de māo diūle) – Con mèo của tôi bị lạc
  2. 不要亂丟垃圾 (Bùyào luàn diū lèsè) – Đừng xả rác bừa bãi
  3. 他丟下工作去旅行 (Tā diū xià gōngzuò qù lǚxíng) – Anh ấy bỏ công việc đi du lịch

4. Phân biệt 丟 với các từ đồng nghĩa

So sánh với 扔 (rēng), 失去 (shīqù) để hiểu cách dùng chính xác.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version