Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

乘客 (chéng kè) Là gì? Cấu trúc ngữ pháp và Ví dụ Sử dụng

tieng dai loan 16

Trong tiếng Trung, từ 乘客 (chéng kè) có nghĩa là “hành khách”. Từ này thường được sử dụng để chỉ những người di chuyển bằng phương tiện giao thông như xe buýt, tàu hỏa, máy bay, v.v. Để hiểu rõ hơn về từ 乘客, cùng khám phá cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng trong thực tế qua các ví dụ dưới đây.

Cấu trúc ngữ pháp của từ 乘客

Từ 乘客 được cấu thành từ hai chữ Hán:

Khi ghép lại, 乘客 (chéng kè) biểu thị cho “người đi, người sử dụng dịch vụ giao thông”. Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và cũng xuất hiện nhiều trong các văn bản liên quan đến giao thông, du lịch.

Cách sử dụng từ 乘客 trong câu

Dưới đây là một số ví dụ để bạn có thể hiểu rõ hơn về cách sử dụng 乘客 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Kết luận

Hi vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về từ 乘客 (chéng kè) trong tiếng Trung cũng như cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng từ này. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào hoặc cần thêm thông tin, hãy liên hệ với chúng tôi.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version