Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

也 (yě) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ “也” trong tiếng Trung

tieng dai loan 11

Trong quá trình học tiếng Trung, từ “也” (yě) là một trong những trợ từ phổ biến nhất mà người học cần nắm vững. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết “也 nghĩa là gì”, cách đặt câu chứa từ 也 và cấu trúc ngữ pháp quan trọng liên quan đến từ này.

1. 也 (yě) nghĩa là gì?

Từ “也” (yě) trong tiếng Trung có nghĩa là “cũng”, được dùng để biểu thị sự tương đồng hoặc đồng tình với một hành động, trạng thái đã được đề cập trước đó.

Ví dụ về nghĩa của 也:

2. Cách đặt câu với từ 也

Từ “也” thường đứng trước động từ hoặc tính từ trong câu, dùng để nhấn mạnh sự tương đồng giữa hai vế câu.

Cấu trúc cơ bản:

Chủ ngữ 1 + Động từ/Tính từ, Chủ ngữ 2 + 也 + Động từ/Tính từ

Ví dụ minh họa:

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 也

Hiểu rõ cấu trúc ngữ pháp sẽ giúp bạn sử dụng từ “也” chính xác trong giao tiếp tiếng Trung.

3.1. Cấu trúc với 也…也…

Dùng để liệt kê hai hành động/tính chất cùng tồn tại

Ví dụ: 他也会唱歌,也会跳舞。 (Tā yě huì chànggē, yě huì tiàowǔ.) – Anh ấy cũng biết hát, cũng biết nhảy.

3.2. Cấu trúc với 不但…也…

Biểu thị ý nghĩa “không những… mà cũng…”

Ví dụ: 他不但聪明,也很努力。 (Tā bùdàn cōngmíng, yě hěn nǔlì.) – Anh ấy không những thông minh mà cũng rất chăm chỉ.

3.3. Cấu trúc với 什么…也…

Diễn tả ý “cái gì… cũng…”

Ví dụ: 他什么也不怕。 (Tā shénme yě bù pà.) – Anh ấy cái gì cũng không sợ.

4. Lưu ý quan trọng khi sử dụng 也

5. Bài tập thực hành với từ 也

Hãy đặt 5 câu sử dụng từ 也 theo các cấu trúc đã học để ghi nhớ bài tốt hơn.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version