Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

乾1 (gān) là gì? Giải nghĩa + Cách dùng chuẩn ngữ pháp tiếng Đài Loan

tieng dai loan 9

乾1 (đọc là gān) là một từ vựng phổ biến trong tiếng Đài Loan với nhiều lớp nghĩa thú vị. Bài viết này sẽ giải mã chi tiết ý nghĩa, hướng dẫn đặt câu và phân tích cấu trúc ngữ pháp của từ 乾1 theo chuẩn tiếng Đài Loan.

乾1 (gān) nghĩa là gì?

Nghĩa cơ bản

Trong tiếng Đài Loan, 乾1 (gān) thường mang các nghĩa chính:

Nghĩa bóng trong văn hóa Đài Loan

Trong giao tiếp hàng ngày, người Đài Loan thường dùng 乾1 với nghĩa bóng:

Cách đặt câu với từ 乾1

Mẫu câu cơ bản

1. Chủ ngữ + 乾了 (gān le):

你的手機乾了嗎?(Nǐ de shǒujī gān le ma?) – Điện thoại của bạn hết pin chưa?

2. 乾 + Danh từ:

乾洗手 (gān xǐshǒu) – Nước rửa tay khô

Mẫu câu nâng cao

1. Dùng trong thành ngữ:

乾瞪眼 (gān dèngyǎn) – Nhìn chằm chằm mà không làm gì được

2. Kết hợp với từ khác:

乾脆 (gāncuì) – Thẳng thắn, dứt khoát

Cấu trúc ngữ pháp của từ 乾1

Vai trò trong câu

乾1 có thể đóng các vai trò:

Quy tắc biến âm

Trong tiếng Đài Loan, 乾1 có thể biến âm thành “kan” trong một số trường hợp, đặc biệt khi nói nhanh.

Lưu ý khi sử dụng 乾1

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version