Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

介入 (Jiè Rù) Là Gì? Cách Dùng & Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Trung Chuẩn

tieng dai loan 20

介入 (jiè rù) là từ vựng thường gặp trong tiếng Trung và tiếng Đài Loan, mang nghĩa “can thiệp”, “tham gia vào” hoặc “xen vào”. Từ này thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết với nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Giải Nghĩa Chi Tiết 介入 (Jiè Rù)

Từ 介入 gồm hai chữ Hán:

Khi kết hợp, 介入 mang nghĩa hành động tham gia vào một sự việc đang diễn ra, thường với ý can thiệp hoặc thay đổi tình hình.

Cấu Trúc Ngữ Pháp Với 介入

1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 介入 + Tân ngữ

Ví dụ: 政府介入这场纠纷 (Zhèngfǔ jièrù zhè chǎng jiūfēn) – Chính phủ can thiệp vào vụ tranh chấp này

2. Cấu trúc mở rộng

Chủ ngữ + 介入 + 到/于 + Danh từ/Cụm danh từ

Ví dụ: 他介入到我们的讨论中 (Tā jièrù dào wǒmen de tǎolùn zhōng) – Anh ấy tham gia vào cuộc thảo luận của chúng tôi

10 Câu Ví Dụ Với 介入

  1. 警察不得不介入这场冲突。(Jǐngchá bùdébù jièrù zhè chǎng chōngtū) – Cảnh sát buộc phải can thiệp vào vụ xung đột này
  2. 老师及时介入了学生们的争吵。(Lǎoshī jíshí jièrùle xuéshēngmen de zhēngchǎo) – Giáo viên kịp thời can thiệp vào cuộc cãi vã của học sinh
  3. 国际组织介入调解两国争端。(Guójì zǔzhī jièrù tiáojiě liǎng guó zhēngduān) – Tổ chức quốc tế tham gia hòa giải tranh chấp giữa hai nước

Phân Biệt 介入 Và Các Từ Liên Quan

Từ vựng Nghĩa Sắc thái
介入 (jièrù) Can thiệp, tham gia vào Trung tính, có thể tích cực hoặc tiêu cực
干预 (gānyù) Can thiệp Thường mang nghĩa tiêu cực

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version