Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

仍然/仍 (réng rán/réng) là gì? Cách dùng & ví dụ chi tiết trong tiếng Trung

tieng dai loan 24

Trong tiếng Trung, 仍然 (réng rán) và 仍 (réng) là những từ quan trọng thể hiện sự tiếp diễn của trạng thái hoặc hành động. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của chúng. cấu trúc 仍然

1. Ý nghĩa của 仍然/仍 (réng rán/réng)

仍然/仍 có nghĩa là “vẫn”, “vẫn còn”, diễn tả sự tiếp tục của một trạng thái hoặc hành động nào đó.

1.1. Phân biệt 仍然 và 仍

2. Cấu trúc ngữ pháp với 仍然/仍

2.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 仍然/仍 + Động từ/Tính từ

Ví dụ: 他仍然在学习。(Tā réng rán zài xuéxí) – Anh ấy vẫn đang học.

2.2. Dùng với 了

Chủ ngữ + 仍然/仍 + Động từ + 了

Ví dụ: 他仍没来。(Tā réng méi lái) – Anh ấy vẫn chưa đến.

3. Ví dụ minh họa

3.1. Câu đơn giản

3.2. Câu phức tạp

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version