Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

付出 (fù chū) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 付出 trong tiếng Trung

tieng dai loan 28

付出 (fù chū) là một từ quan trọng trong tiếng Trung thể hiện sự hy sinh, cống hiến. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ 付出, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

付出 (fù chū) nghĩa là gì?

Từ 付出 trong tiếng Trung có nghĩa là “bỏ ra”, “hy sinh”, “cống hiến” hoặc “đầu tư” (thời gian, công sức, tiền bạc). Đây là động từ thể hiện sự cho đi mà không nhất thiết đòi hỏi nhận lại.

Ví dụ về nghĩa của 付出:

Cấu trúc ngữ pháp của từ 付出

付出 thường được sử dụng như một động từ và có các cấu trúc ngữ pháp phổ biến sau:

1. 付出 + Danh từ (đối tượng bị hy sinh/cống hiến)

Ví dụ: 付出时间 (fùchū shíjiān) – Bỏ ra thời gian

2. 为/为了 + Mục đích + 付出 + Danh từ

Ví dụ: 为了成功付出努力 (Wèile chénggōng fùchū nǔlì) – Vì thành công mà bỏ ra nỗ lực

3. 付出 + 了/过/着 + Bổ ngữ

Ví dụ: 他付出了很多 (Tā fùchūle hěnduō) – Anh ấy đã bỏ ra rất nhiều

10 câu ví dụ với từ 付出

  1. 他为了家庭付出了很多 (Tā wèile jiātíng fùchūle hěnduō) – Anh ấy đã hy sinh rất nhiều vì gia đình
  2. 成功需要付出努力 (Chénggōng xūyào fùchū nǔlì) – Thành công cần sự nỗ lực
  3. 她为爱情付出了全部 (Tā wèi àiqíng fùchūle quánbù) – Cô ấy đã hiến dâng tất cả vì tình yêu
  4. 付出才有回报 (Fùchū cái yǒu huíbào) – Có cho đi mới có nhận lại
  5. 他为这个项目付出了大量时间 (Tā wèi zhège xiàngmù fùchūle dàliàng shíjiān) – Anh ấy đã bỏ ra rất nhiều thời gian cho dự án này

Phân biệt 付出 với các từ đồng nghĩa

付出 thường nhấn mạnh sự hy sinh vô điều kiện, trong khi các từ khác như 投资 (tóuzī – đầu tư) thường hàm ý mong đợi lợi ích.

Ứng dụng thực tế của từ 付出

Từ 付出 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version