Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

伴隨 (bàn suí) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ vựng tiếng Trung quan trọng

tieng dai loan 28

Trong tiếng Trung, 伴隨 (bàn suí) là một từ vựng quan trọng thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của 伴隨, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến từ này.

1. 伴隨 (bàn suí) nghĩa là gì?

伴隨 (bàn suí) là động từ trong tiếng Trung có nghĩa là “đi cùng”, “kèm theo”, “đồng hành” hoặc “theo sau”. Từ này thường được dùng để diễn tả sự vật, hiện tượng đi kèm với nhau.

Ví dụ về nghĩa của 伴隨:

2. Cấu trúc ngữ pháp của 伴隨

伴隨 thường được sử dụng với cấu trúc:

Chủ ngữ + 伴隨著 + Tân ngữ

Ví dụ cấu trúc:

3. Cách đặt câu với 伴隨

Dưới đây là 10 câu ví dụ sử dụng từ 伴隨 trong các ngữ cảnh khác nhau:

  1. 成長總是伴隨著痛苦。(Chéngzhǎng zǒng shì bànsuízhe tòngkǔ) – Sự trưởng thành luôn đi kèm với nỗi đau
  2. 科技的進步伴隨著新的挑戰。(Kējì de jìnbù bànsuízhe xīn de tiǎozhàn) – Sự tiến bộ của công nghệ đi kèm với những thách thức mới
  3. 春天來臨,伴隨著鳥兒的歌聲。(Chūntiān láilín, bànsuízhe niǎo er de gēshēng) – Mùa xuân đến, đi kèm với tiếng hót của chim

4. Phân biệt 伴隨 với các từ đồng nghĩa

伴隨 có một số từ đồng nghĩa như 陪同 (péitóng), 陪伴 (péibàn) nhưng có sự khác biệt về cách dùng:

Từ vựng Nghĩa Ngữ cảnh sử dụng
伴隨 (bànsuí) Đi kèm, theo sau (thường dùng cho sự vật, hiện tượng) Diễn tả sự đi kèm tự nhiên
陪同 (péitóng) Đi cùng (người với người) Trong các tình huống chính thức

5. Cách học và ghi nhớ từ 伴隨 hiệu quả

Để ghi nhớ và sử dụng thành thạo từ 伴隨, bạn có thể áp dụng các phương pháp sau:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version