Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

伸展 (shēn zhǎn) là gì? Cách dùng từ 伸展 trong tiếng Trung chuẩn xác nhất

tieng dai loan 35

伸展 (shēn zhǎn) là một động từ quan trọng trong tiếng Trung với nghĩa gốc là “duỗi ra, mở rộng, kéo dài”. Từ này thường xuất hiện trong cả văn nói lẫn văn viết, đặc biệt khi miêu tả các hành động vật lý hoặc sự mở rộng không gian.

1. Ý nghĩa chi tiết của 伸展 (shēn zhǎn)

Từ 伸展 bao gồm hai chữ Hán:

Khi kết hợp, 伸展 mang các nghĩa:

2. Cách đặt câu với từ 伸展

2.1. Câu đơn giản

2.2. Câu phức tạp

3. Cấu trúc ngữ pháp của 伸展

3.1. Vị trí trong câu

伸展 thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu:

Chủ ngữ + 伸展 + Tân ngữ

Ví dụ: 他伸展双臂 (Tā shēnzhǎn shuāngbì) – Anh ấy duỗi hai tay

3.2. Kết hợp với trợ từ

3.3. Kết hợp với bổ ngữ

4. Phân biệt 伸展 với các từ đồng nghĩa

Từ vựng Ý nghĩa Khác biệt
伸展 (shēnzhǎn) Duỗi, mở rộng Nhấn mạnh sự kéo dài về không gian
延伸 (yánshēn) Kéo dài Thường dùng cho đường xá, thời gian
扩展 (kuòzhǎn) Mở rộng Nhấn mạnh phạm vi, quy mô

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version