Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

作用 (zuò yòng) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Đài Loan

tieng dai loan 26

作用 (zuò yòng) là từ vựng quan trọng trong tiếng Đài Loan với nhiều lớp nghĩa đa dạng. Hiểu rõ cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên như người bản xứ.

1. 作用 (zuò yòng) nghĩa là gì?

Từ 作用 trong tiếng Đài Loan có các nghĩa chính:

1.1. Tác dụng, hiệu quả

Ví dụ: 這種藥有止痛作用 (Zhè zhǒng yào yǒu zhǐtòng zuòyòng) – Loại thuốc này có tác dụng giảm đau

1.2. Vai trò, chức năng

Ví dụ: 他在團隊中起關鍵作用 (Tā zài tuánduì zhōng qǐ guānjiàn zuòyòng) – Anh ấy đóng vai trò then chốt trong nhóm

1.3. Ảnh hưởng

Ví dụ: 氣候變化對農業產生重大作用 (Qìhòu biànhuà duì nóngyè chǎnshēng zhòngdà zuòyòng) – Biến đổi khí hậu có ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp

2. Cấu trúc ngữ pháp với 作用

2.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 有/沒有 + 作用

Ví dụ: 這個方法很有作用 (Zhège fāngfǎ hěn yǒu zuòyòng) – Phương pháp này rất có tác dụng

2.2. Cấu trúc nhấn mạnh

對…起作用 (duì… qǐ zuòyòng) – Có tác dụng đối với…

Ví dụ: 運動對健康起積極作用 (Yùndòng duì jiànkāng qǐ jījí zuòyòng) – Vận động có tác dụng tích cực đối với sức khỏe

2.3. Cấu trúc phủ định

不起作用 (bù qǐ zuòyòng) – Không có tác dụng

Ví dụ: 這種藥對我完全不起作用 (Zhè zhǒng yào duì wǒ wánquán bù qǐ zuòyòng) – Loại thuốc này hoàn toàn không có tác dụng với tôi

3. 20 câu ví dụ với 作用 trong đời sống

  1. 咖啡因對大腦有刺激作用 (Kāfēi yīn duì dànǎo yǒu cìjī zuòyòng) – Caffeine có tác dụng kích thích não bộ
  2. 這個政策對經濟發展起推動作用 (Zhège zhèngcè duì jīngjì fāzhǎn qǐ tuīdòng zuòyòng) – Chính sách này có tác dụng thúc đẩy phát triển kinh tế

4. Phân biệt 作用 và các từ đồng nghĩa

作用 thường bị nhầm lẫn với 效果 (xiàoguǒ) và 影響 (yǐngxiǎng):

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version