Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

使 (shǐ) Nghĩa Là Gì? Cách Dùng & Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Trung Chuẩn

tieng dai loan 17

Từ 使 (shǐ) là một trong những từ vựng quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong tiếng Trung. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 使 một cách chi tiết nhất.

1. 使 (shǐ) nghĩa là gì?

Từ 使 (shǐ) trong tiếng Trung có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng:

1.1 Nghĩa cơ bản của 使

1.2 Phân biệt 使 với các từ đồng nghĩa

So sánh 使 với 让 (ràng) và 叫 (jiào) – đều có nghĩa “khiến, làm cho”:

2. Cách đặt câu với từ 使

2.1 Câu đơn giản với 使

Ví dụ minh họa:

2.2 Câu phức với 使

Ví dụ câu dài:

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 使

3.1 Cấu trúc cơ bản

Công thức: [Chủ ngữ] + 使 + [Tân ngữ] + [Động từ/Tính từ]

Ví dụ: 学习中文使我快乐。(Xuéxí Zhōngwén shǐ wǒ kuàilè.) – Học tiếng Trung khiến tôi vui.

3.2 Các cấu trúc nâng cao

4. Bài tập thực hành với từ 使

Hãy dịch các câu sau sang tiếng Trung sử dụng từ 使:

  1. Âm nhạc khiến tôi thư giãn.
  2. Việc học tiếng Trung khiến tôi tự tin hơn.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version