Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

保守 (Bǎo Shǒu) Là Gì? Cách Dùng Từ 保守 Trong Tiếng Trung Chuẩn Xác

tieng dai loan 27

保守 (bǎo shǒu) là một từ vựng thú vị trong tiếng Trung với nhiều sắc thái nghĩa khác nhau. Từ này thường xuất hiện trong cả văn nói lẫn văn viết, đặc biệt trong các chủ đề về văn hóa, chính trị hoặc tính cách con người.

保守 (Bǎo Shǒu) Nghĩa Là Gì?

Từ 保守 trong tiếng Trung có những nghĩa chính sau:

1. Nghĩa đen: Bảo thủ, giữ nguyên trạng

Chỉ thái độ không muốn thay đổi, duy trì những quan điểm, phương pháp cũ.

2. Nghĩa tích cực: Bảo tồn, gìn giữ

Chỉ việc giữ gìn những giá trị truyền thống, di sản văn hóa.

3. Trong y học: Điều trị bảo tồn

Phương pháp điều trị không can thiệp phẫu thuật.

Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Từ 保守

Từ 保守 có thể đóng các vai trò ngữ pháp sau:

1. Làm tính từ

Ví dụ: 保守的态度 (thái độ bảo thủ)

2. Làm động từ

Ví dụ: 保守秘密 (giữ bí mật)

Ví Dụ Câu Có Chứa Từ 保守

Cách Phân Biệt 保守 Với Các Từ Gần Nghĩa

保守 khác với 传统 (truyền thống) ở chỗ nó nhấn mạnh vào việc không muốn thay đổi hơn là chỉ tính kế thừa.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version