Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

保險 (Bǎo Xiǎn) Là Gì? Cách Dùng Từ 保險 Trong Tiếng Trung Chuẩn Xác

tieng dai loan 26

保險 (bǎo xiǎn) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung với nghĩa chính là “bảo hiểm”. Từ này xuất hiện thường xuyên trong các tình huống giao tiếp hàng ngày cũng như trong các văn bản chuyên ngành.

1. Ý Nghĩa Của Từ 保險 (Bǎo Xiǎn)

保險 (bǎo xiǎn) có các nghĩa chính sau:

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với Từ 保險

2.1. Cấu trúc cơ bản

Từ 保險 thường đóng vai trò là danh từ trong câu:

Ví dụ: 我買了保險 (Wǒ mǎi le bǎoxiǎn) – Tôi đã mua bảo hiểm

2.2. Kết hợp với động từ

保險 thường đi với các động từ như:

3. Ví Dụ Câu Có Chứa Từ 保險

Dưới đây là 10 câu ví dụ sử dụng từ 保險:

  1. 你買了人壽保險嗎?(Nǐ mǎi le rénshòu bǎoxiǎn ma?) – Bạn đã mua bảo hiểm nhân thọ chưa?
  2. 公司為員工購買了醫療保險。(Gōngsī wèi yuángōng gòumǎi le yīliáo bǎoxiǎn.) – Công ty mua bảo hiểm y tế cho nhân viên.
  3. 旅遊前最好買旅行保險。(Lǚyóu qián zuìhǎo mǎi lǚxíng bǎoxiǎn.) – Trước khi đi du lịch tốt nhất nên mua bảo hiểm du lịch.

4. Các Loại Bảo Hiểm Phổ Biến Trong Tiếng Trung

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version