Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

修 (xiū) là gì? Cách dùng từ 修 trong tiếng Trung & Đài Loan chuẩn xác

tieng dai loan 1

Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta khám phá từ 修 (xiū) – một từ đa nghĩa quan trọng trong tiếng Trung và tiếng Đài Loan. Từ 修 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh sửa chữa, tu bổ, tu học hay chỉnh sửa. Bài viết sẽ giải thích chi tiết nghĩa của 修, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1. 修 (xiū) nghĩa là gì?

1.1. Các nghĩa cơ bản của 修

Từ 修 trong tiếng Trung và Đài Loan có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:

1.2. Phân biệt 修 trong tiếng Trung và tiếng Đài Loan

Trong tiếng Đài Loan, 修 thường được dùng với sắc thái trang trọng hơn, đặc biệt trong các ngữ cảnh học thuật hoặc tôn giáo.

2. Cách đặt câu với từ 修

2.1. Ví dụ câu cơ bản

2.2. Câu phức tạp với 修

3. Cấu trúc ngữ pháp với 修

3.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 修 + Tân ngữ: 我修電腦 (Wǒ xiū diànnǎo) – Tôi sửa máy tính

3.2. Cấu trúc nâng cao

把 + Tân ngữ + 修 + Bổ ngữ: 他把舊房子修得很漂亮 (Tā bǎ jiù fángzi xiū de hěn piàoliang) – Anh ấy sửa ngôi nhà cũ thành rất đẹp

4. Bài tập ứng dụng

Hãy dịch các câu sau sang tiếng Trung có sử dụng từ 修:

  1. Tôi đang sửa chiếc xe đạp của mình
  2. Cô ấy đang tu học tại chùa

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version