Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

停 (Tíng) Là Gì? Cách Dùng Từ “Dừng Lại” Trong Tiếng Trung Chuẩn Xác

tieng dai loan 21

Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa cơ bản của từ 停 (tíng) – một động từ phổ biến trong tiếng Trung có nghĩa là “dừng lại”, “ngừng” hoặc “đỗ”. Từ này xuất hiện thường xuyên trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt quan trọng với người học tiếng Trung trình độ sơ cấp đến cao cấp.

停 (Tíng) Nghĩa Là Gì?

Từ 停 (tíng) là một động từ trong tiếng Trung mang các nghĩa chính:

Ví Dụ Về Cách Dùng 停

Dưới đây là 5 câu ví dụ với từ 停:

  1. 请停车!(Qǐng tíng chē!) – Xin hãy dừng xe!
  2. 雨停了。(Yǔ tíng le.) – Mưa đã tạnh.
  3. 我的手表停了。(Wǒ de shǒubiǎo tíng le.) – Đồng hồ của tôi đã dừng.
  4. 这里不能停车。(Zhèlǐ bùnéng tíngchē.) – Ở đây không được đỗ xe.
  5. 他停止了工作。(Tā tíngzhǐle gōngzuò.) – Anh ấy đã ngừng làm việc.

Cấu Trúc Ngữ Pháp Với Từ 停

1. 停 + Danh Từ

停车 (tíng chē) – đỗ xe
停水 (tíng shuǐ) – ngừng nước

2. 停 + 了

Diễn tả hành động đã dừng lại:
雨停了。(Yǔ tíng le.) – Mưa đã tạnh.

3. 停 + 下来

Nhấn mạnh quá trình dừng lại:
请停下来!(Qǐng tíng xiàlái!) – Làm ơn dừng lại!

Phân Biệt 停 Với Các Từ Đồng Nghĩa

Từ Nghĩa Ví Dụ
停 (tíng) Dừng lại tạm thời 停车 (đỗ xe)
结束 (jiéshù) Kết thúc hoàn toàn 会议结束了 (Cuộc họp đã kết thúc)

Ứng Dụng Thực Tế Của Từ 停

Trong cuộc sống hàng ngày tại Đài Loan, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp từ 停 trong các tình huống:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version