Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

偷偷 (tōu tōu) nghĩa là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung Đài Loan

tieng dai loan 9

偷偷 (tōu tōu) là một từ vựng thú vị trong tiếng Trung Đài Loan, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Nếu bạn đang học tiếng Trung hoặc quan tâm đến ngôn ngữ Đài Loan, hiểu rõ về từ này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Trung tự nhiên hơn.

1. 偷偷 (tōu tōu) nghĩa là gì?

Từ 偷偷 (tōu tōu) trong tiếng Trung Đài Loan có nghĩa là “lén lút”, “trộm”, “một cách bí mật”. Đây là trạng từ diễn tả hành động được thực hiện một cách kín đáo, không muốn người khác biết.

Ví dụ về nghĩa của 偷偷:

2. Cấu trúc ngữ pháp của 偷偷

偷偷 thường được sử dụng với cấu trúc: 偷偷 + 地 + động từ. Đây là cách dùng phổ biến nhất của từ này trong câu.

Các cấu trúc thường gặp:

3. Đặt câu với từ 偷偷

Dưới đây là 10 câu ví dụ sử dụng từ 偷偷 trong các ngữ cảnh khác nhau:

  1. 他偷偷地溜出了教室。(Tā tōutōu de liū chū le jiàoshì) – Anh ta lén lút trốn khỏi lớp học
  2. 我偷偷地愛著你。(Wǒ tōutōu de ài zhe nǐ) – Tôi thầm yêu bạn
  3. 她偷偷改了考試答案。(Tā tōutōu gǎi le kǎoshì dá’àn) – Cô ấy lén sửa đáp án bài thi
  4. 弟弟偷偷玩手機。(Dìdi tōutōu wán shǒujī) – Em trai lén chơi điện thoại
  5. 我們偷偷準備了驚喜派對。(Wǒmen tōutōu zhǔnbèi le jīngxǐ pàiduì) – Chúng tôi bí mật chuẩn bị bữa tiệc bất ngờ

4. Phân biệt 偷偷 và các từ đồng nghĩa

Trong tiếng Trung có một số từ đồng nghĩa với 偷偷 như 悄悄 (qiāoqiāo), 暗中 (ànzhōng), nhưng chúng có sự khác biệt về sắc thái:

Từ Nghĩa Sắc thái
偷偷 (tōutōu) Lén lút, bí mật Thường mang nghĩa tiêu cực
悄悄 (qiāoqiāo) Nhẹ nhàng, không gây tiếng động Trung tính hoặc tích cực
暗中 (ànzhōng) Trong bóng tối, ngầm Trang trọng hơn

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version