Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

傾聽 (qīng tīng) là gì? Cách dùng & Ngữ pháp từ 傾聽 trong tiếng Đài Loan

tieng dai loan 27

Trong hành trình chinh phục tiếng Đài Loan, từ 傾聽 (qīng tīng) là một trong những từ vựng quan trọng thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp. Bài viết này sẽ giải mã ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc ngữ pháp của từ 傾聽 giúp bạn sử dụng thành thạo như người bản xứ.

傾聽 (qīng tīng) nghĩa là gì?

Từ 傾聽 (qīng tīng) trong tiếng Đài Loan có nghĩa là “lắng nghe một cách chăm chú, tập trung”. Khác với 聽 (tīng) – nghe thông thường, 傾聽 mang sắc thái lắng nghe với sự tôn trọng, thấu hiểu và đồng cảm.

Phân tích từ nguyên:

Cách đặt câu với 傾聽

Ví dụ câu cơ bản:

1. 我喜歡傾聽大自然的聲音。(Wǒ xǐhuān qīngtīng dàzìrán de shēngyīn.)
Tôi thích lắng nghe âm thanh của thiên nhiên.

2. 老師總是耐心地傾聽學生的問題。(Lǎoshī zǒng shì nàixīn de qīngtīng xuéshēng de wèntí.)
Giáo viên luôn kiên nhẫn lắng nghe vấn đề của học sinh.

Ví dụ nâng cao:

3. 在台灣文化中,傾聽被視為一種美德。(Zài táiwān wénhuà zhōng, qīngtīng bèi shì wéi yī zhǒng měidé.)
Trong văn hóa Đài Loan, lắng nghe được coi là một đức tính tốt.

Cấu trúc ngữ pháp của 傾聽

1. Vị trí trong câu:

傾聽 thường đóng vai trò là động từ chính trong câu, có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức.

2. Các dạng kết hợp phổ biến:

3. Mẫu câu thông dụng:

Subject + 傾聽 + Object
Ví dụ: 她傾聽我的心事。(Tā qīngtīng wǒ de xīnshì.)
Cô ấy lắng nghe tâm sự của tôi.

Ứng dụng thực tế trong giao tiếp Đài Loan

Trong môi trường làm việc tại Đài Loan, kỹ năng 傾聽 được đánh giá rất cao. Người Đài Loan coi trọng việc lắng nghe ý kiến của đồng nghiệp trước khi đưa ra quyết định.

Lưu ý khi sử dụng:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version