Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

兒女 (Ér Nǚ) Là Gì? Giải Nghĩa Chi Tiết + Cách Dùng Chuẩn Ngữ Pháp Tiếng Đài Loan

tieng dai loan 33

兒女 (ér nǚ) là từ vựng cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong tiếng Đài Loan, đặc biệt khi nói về gia đình. Trong 100 từ đầu tiên này, chúng tôi khẳng định: Hiểu rõ nghĩa và cách dùng 兒女 sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn với người Đài Loan.

1. 兒女 (Ér Nǚ) Nghĩa Là Gì?

Từ 兒女 (ér nǚ) trong tiếng Đài Loan có nghĩa là “con cái”, dùng để chỉ chung cả con trai (兒子 – ér zi) và con gái (女兒 – nǚ ér). Đây là từ ghép bởi hai chữ:

Ví Dụ Minh Họa:

父母都希望兒女幸福快樂。 (Fùmǔ dōu xīwàng érnǚ xìngfú kuàilè.)
Bố mẹ đều mong con cái hạnh phúc vui vẻ.

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của 兒女

2.1 Vị Trí Trong Câu

兒女 thường đóng vai trò là:

2.2 Các Cụm Từ Thông Dụng

3. 15+ Câu Ví Dụ Với 兒女

Dưới đây là các mẫu câu thực tế giúp bạn hiểu rõ cách dùng 兒女:

  1. 他們有一對可愛的兒女。 (Tāmen yǒu yī duì kě’ài de érnǚ.) – Họ có một đôi con cái đáng yêu.
  2. 兒女是父母的心頭肉。 (Érnǚ shì fùmǔ de xīntóu ròu.) – Con cái là máu thịt của cha mẹ.
  3. 現代兒女比較獨立。 (Xiàndài érnǚ bǐjiào dúlì.) – Con cái thời nay khá độc lập.

4. Phân Biệt 兒女 Với Các Từ Liên Quan

Từ Nghĩa Ví Dụ
子女 (zǐnǚ) Con cái (trang trọng hơn) 他有三個子女。(Tā yǒu sān gè zǐnǚ.)
孩子 (háizi) Con cái/trẻ em (thông dụng) 這些孩子很聰明。(Zhèxiē háizi hěn cōngmíng.)

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version