Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

全部 (Quánbù) Là Gì? Cách Dùng Và Ngữ Pháp Từ “Tất Cả” Trong Tiếng Trung

tieng dai loan 7

全部 (quánbù) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung với nghĩa “tất cả, toàn bộ”. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ này.

1. 全部 (Quánbù) Nghĩa Là Gì?

Từ 全部 (quánbù) có nghĩa là “tất cả, toàn bộ, hoàn toàn”. Đây là một đại từ chỉ lượng dùng để chỉ toàn bộ sự vật, sự việc nào đó.

Ví dụ minh họa:

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của 全部

Từ 全部 có thể đứng ở nhiều vị trí trong câu với các chức năng ngữ pháp khác nhau:

2.1. Làm định ngữ

全部 + 的 + Danh từ

Ví dụ: 全部的学生都通过了考试 (Quánbù de xuéshēng dōu tōngguò le kǎoshì) – Tất cả học sinh đều đã thi đỗ

2.2. Làm trạng ngữ

全部 + Động từ

Ví dụ: 问题全部解决了 (Wèntí quánbù jiějué le) – Vấn đề đã được giải quyết tất cả

2.3. Làm tân ngữ

Động từ + 全部

Ví dụ: 我买了全部 (Wǒ mǎi le quánbù) – Tôi đã mua tất cả

3. 10+ Câu Ví Dụ Với Từ 全部

  1. 这些书我全部看完了 (Zhèxiē shū wǒ quánbù kàn wán le) – Tôi đã đọc xong tất cả những cuốn sách này
  2. 全部的事情都安排好了 (Quánbù de shìqíng dōu ānpái hǎo le) – Tất cả công việc đã được sắp xếp xong
  3. 他把钱全部捐给了慈善机构 (Tā bǎ qián quánbù juān gěi le císhàn jīgòu) – Anh ấy đã quyên góp tất cả tiền cho tổ chức từ thiện
  4. 请把资料全部发给我 (Qǐng bǎ zīliào quánbù fā gěi wǒ) – Hãy gửi cho tôi tất cả tài liệu
  5. 我们全部支持这个决定 (Wǒmen quánbù zhīchí zhège juédìng) – Tất cả chúng tôi đều ủng hộ quyết định này

4. Phân Biệt 全部 Và Các Từ Đồng Nghĩa

Trong tiếng Trung có một số từ đồng nghĩa với 全部 như 所有 (suǒyǒu), 一切 (yīqiè). Tuy nhiên, chúng có sự khác biệt nhỏ về cách dùng:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version