Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

公斤 (gōng jīn) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ vựng tiếng Trung quan trọng

tieng dai loan 15

Trong tiếng Trung, 公斤 (gōng jīn) là một từ vựng cơ bản nhưng vô cùng quan trọng, đặc biệt trong các tình huống giao tiếp hàng ngày và mua bán. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết 公斤 nghĩa là gì, cách đặt câu với 公斤 và cấu trúc ngữ pháp của từ này.

1. 公斤 (gōng jīn) nghĩa là gì?

公斤 (gōng jīn) có nghĩa là “kilogram” – đơn vị đo khối lượng trong hệ mét. Đây là từ thường xuyên xuất hiện trong các tình huống:

Ví dụ minh họa:

Trong câu “这个西瓜有五公斤” (Zhège xīguā yǒu wǔ gōngjīn) có nghĩa là “Quả dưa hấu này nặng 5 kilogram”.

2. Cách đặt câu với từ 公斤

Dưới đây là 10 câu ví dụ sử dụng 公斤 trong các ngữ cảnh khác nhau:

2.1. Câu hỏi về trọng lượng

2.2. Câu trần thuật

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 公斤

公斤 thường xuất hiện trong các cấu trúc ngữ pháp sau:

3.1. Cấu trúc số lượng + 公斤 + danh từ

Ví dụ: 两公斤肉 (liǎng gōngjīn ròu) – 2kg thịt

3.2. Cấu trúc chủ ngữ + 有 + số lượng + 公斤

Ví dụ: 他有七十公斤 (Tā yǒu qīshí gōngjīn) – Anh ấy nặng 70kg

3.3. Cấu trúc so sánh với 公斤

Ví dụ: 这个比那个重两公斤 (Zhège bǐ nàgè zhòng liǎng gōngjīn) – Cái này nặng hơn cái kia 2kg

4. Phân biệt 公斤 và các đơn vị đo lường khác

Trong tiếng Trung còn có các đơn vị đo lường khác cần phân biệt với 公斤:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version