Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

共同 (gòng tóng) là gì? Cách dùng và ví dụ thực tế trong tiếng Trung

tieng dai loan 2

共同 (gòng tóng) là một từ vựng thông dụng trong tiếng Trung, đặc biệt quan trọng khi bạn muốn diễn đạt ý “chung”, “cùng nhau” hoặc “hợp tác”. Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa cơ bản của 共同 và cách áp dụng vào giao tiếp hàng ngày.

共同 (gòng tóng) nghĩa là gì?

Từ 共同 (gòng tóng) trong tiếng Trung có nghĩa là “chung”, “cùng nhau” hoặc “hợp tác”. Đây là tính từ và phó từ thường dùng để chỉ sự chia sẻ, hợp tác giữa hai hay nhiều bên.

Phân tích chi tiết ý nghĩa:

Cấu trúc ngữ pháp của từ 共同

Từ 共同 có thể đứng ở nhiều vị trí trong câu với các chức năng ngữ pháp khác nhau:

1. Làm tính từ

Cấu trúc: 共同 + Danh từ

Ví dụ: 共同目标 (gòng tóng mù biāo) – mục tiêu chung

2. Làm phó từ

Cấu trúc: 共同 + Động từ

Ví dụ: 共同努力 (gòng tóng nǔ lì) – cùng nhau nỗ lực

10 ví dụ câu có chứa từ 共同

  1. 我们有着共同的爱好。(Wǒmen yǒu zhe gòngtóng de àihào.) – Chúng tôi có sở thích chung.
  2. 两国共同开发了这个项目。(Liǎng guó gòngtóng kāifā le zhège xiàngmù.) – Hai nước cùng nhau phát triển dự án này.
  3. 这是我们的共同责任。(Zhè shì wǒmen de gòngtóng zérèn.) – Đây là trách nhiệm chung của chúng ta.
  4. 大家要共同维护环境卫生。(Dàjiā yào gòngtóng wéihù huánjìng wèishēng.) – Mọi người phải cùng nhau bảo vệ vệ sinh môi trường.
  5. 共同语言让沟通更容易。(Gòngtóng yǔyán ràng gōutōng gèng róngyì.) – Ngôn ngữ chung giúp giao tiếp dễ dàng hơn.

Cách phân biệt 共同 với các từ đồng nghĩa

Trong tiếng Trung có một số từ có nghĩa tương tự 共同 nhưng cách dùng khác nhau:

Ứng dụng thực tế của từ 共同

Từ 共同 xuất hiện thường xuyên trong nhiều lĩnh vực:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version