Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

典範 (diǎn fàn) là gì? Ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc ngữ pháp chuẩn xác

tieng dai loan 16

典範 (diǎn fàn) là từ vựng quan trọng trong tiếng Trung với ý nghĩa sâu sắc. Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá ngay nghĩa của 典範 – một từ thể hiện chuẩn mực, mẫu mực đáng học hỏi.

典範 (diǎn fàn) nghĩa là gì?

Từ 典範 (diǎn fàn) trong tiếng Trung có nghĩa là “mẫu mực”, “chuẩn mực”, “tấm gương” hoặc “điển hình”. Đây là từ dùng để chỉ những cá nhân, sự vật hoặc hiện tượng có giá trị tiêu biểu, đáng để noi theo.

Phân tích từng chữ trong 典範

Cấu trúc ngữ pháp của từ 典範

Từ 典範 thường được sử dụng như một danh từ trong câu, có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau tùy theo ngữ cảnh.

Các cấu trúc thường gặp:

  1. Làm chủ ngữ: 典範 + động từ
  2. Làm tân ngữ: động từ + 典範
  3. Làm định ngữ: 典範 + 的 + danh từ

Đặt câu có chứa từ 典範

Dưới đây là 10 ví dụ câu sử dụng từ 典範 trong các ngữ cảnh khác nhau:

  1. 他是我們學習的典範。(Tā shì wǒmen xuéxí de diǎnfàn) – Anh ấy là tấm gương cho chúng tôi học tập.
  2. 這家公司是業界的典範。(Zhè jiā gōngsī shì yèjiè de diǎnfàn) – Công ty này là chuẩn mực của ngành.
  3. 她的行為堪稱典範。(Tā de xíngwéi kānchēng diǎnfàn) – Hành vi của cô ấy xứng đáng là tấm gương.
  4. 我們需要樹立良好的典範。(Wǒmen xūyào shùlì liánghǎo de diǎnfàn) – Chúng ta cần thiết lập những tấm gương tốt.
  5. 這本書是寫作典範。(Zhè běn shū shì xiězuò diǎnfàn) – Cuốn sách này là mẫu mực về cách viết.

Ứng dụng của từ 典範 trong đời sống

Từ 典範 thường xuất hiện trong các bối cảnh:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version