Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

冒險 (mào xiǎn) là gì? Cách dùng từ 冒險 trong tiếng Trung chuẩn xác

tieng dai loan 4

Trong hành trình chinh phục tiếng Trung, việc hiểu rõ nghĩa và cách sử dụng từ vựng là vô cùng quan trọng. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng khám phá từ 冒險 (mào xiǎn) – một từ thú vị thường xuất hiện trong giao tiếp và văn viết.

1. 冒險 (mào xiǎn) nghĩa là gì?

Từ 冒險 (mào xiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là “phiêu lưu”, “mạo hiểm” hoặc “liều lĩnh”. Đây là một động từ và cũng có thể đóng vai trò như danh từ trong câu.

Phân tích từ 冒險:

2. Cấu trúc ngữ pháp với từ 冒險

Từ 冒險 có thể được sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau:

2.1. Dùng như động từ

Cấu trúc: Chủ ngữ + 冒險 + (tân ngữ)

Ví dụ: 他冒險去救那個孩子。(Tā mào xiǎn qù jiù nàgè háizi.) – Anh ấy mạo hiểm đi cứu đứa trẻ đó.

2.2. Dùng như danh từ

Cấu trúc: …的冒險 (… de mào xiǎn)

Ví dụ: 這是一次難忘的冒險。(Zhè shì yīcì nánwàng de mào xiǎn.) – Đây là một cuộc phiêu lưu khó quên.

3. Các ví dụ câu có chứa từ 冒險

Dưới đây là 10 câu ví dụ sử dụng từ 冒險 trong các ngữ cảnh khác nhau:

  1. 年輕人喜歡冒險。(Niánqīng rén xǐhuān mào xiǎn.) – Giới trẻ thích phiêu lưu.
  2. 這次旅行充滿了冒險。(Zhècì lǚxíng chōngmǎnle mào xiǎn.) – Chuyến đi này tràn đầy phiêu lưu.
  3. 不要冒險開車太快。(Bùyào mào xiǎn kāichē tài kuài.) – Đừng mạo hiểm lái xe quá nhanh.
  4. 冒險精神很重要。(Mào xiǎn jīngshén hěn zhòngyào.) – Tinh thần mạo hiểm rất quan trọng.
  5. 他冒險投資了新公司。(Tā mào xiǎn tóuzīle xīn gōngsī.) – Anh ấy mạo hiểm đầu tư vào công ty mới.

4. Các từ liên quan đến 冒險

Mở rộng vốn từ với các từ vựng liên quan:

5. Cách ghi nhớ từ 冒險 hiệu quả

Để ghi nhớ từ 冒險 lâu hơn, bạn có thể:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version