Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

出席 (Chū Xí) Nghĩa Là Gì? Cách Dùng Và Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Trung

tieng dai loan 29

Trong tiếng Trung, 出席 (chū xí) là một từ quan trọng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ 出席, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1. 出席 (Chū Xí) Nghĩa Là Gì?

Từ 出席 (chū xí) trong tiếng Trung có nghĩa là “tham dự”, “có mặt” hoặc “hiện diện” tại một sự kiện, buổi họp, buổi lễ nào đó. Đây là từ thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ về nghĩa của 出席:

2. Cách Đặt Câu Với Từ 出席

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng từ 出席 trong câu:

2.1. Câu đơn giản với 出席

2.2. Câu phức tạp hơn với 出席

3. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Từ 出席

Từ 出席 thường được sử dụng với các cấu trúc ngữ pháp sau:

3.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 出席 + Danh từ (sự kiện/hội nghị/buổi lễ)

Ví dụ: 他出席了婚礼。(Tā chūxíle hūnlǐ.) – Anh ấy đã tham dự đám cưới.

3.2. Cấu trúc với trạng từ

Chủ ngữ + Trạng từ + 出席 + Danh từ

Ví dụ: 他经常出席会议。(Tā jīngcháng chūxí huìyì.) – Anh ấy thường xuyên tham dự các cuộc họp.

3.3. Cấu trúc phủ định

Chủ ngữ + 不/没有 + 出席 + Danh từ

Ví dụ: 他没有出席昨天的会议。(Tā méiyǒu chūxí zuótiān de huìyì.) – Anh ấy đã không tham dự cuộc họp ngày hôm qua.

4. Phân Biệt 出席 Và Các Từ Liên Quan

出席 thường bị nhầm lẫn với một số từ khác như 参加 (cānjiā) cũng có nghĩa là “tham gia”. Tuy nhiên, 出席 mang tính trang trọng hơn, thường dùng cho các sự kiện chính thức.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version