Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

列 (Liè) Là Gì? Cách Dùng Từ 列 Trong Tiếng Trung Chuẩn Ngữ Pháp

tieng dai loan 2

Trong tiếng Trung, từ 列 (liè) là một từ đa nghĩa với nhiều cách sử dụng khác nhau. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ 列, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến từ này.

1. 列 (Liè) Nghĩa Là Gì?

Từ 列 (liè) có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:

2. Cách Đặt Câu Với Từ 列

2.1 Câu Đơn Giản

请把书列在书架上。 (Qǐng bǎ shū liè zài shūjià shàng.)
Hãy xếp sách lên giá sách.

2.2 Câu Phức Tạp

他的名字被列入了优秀学生名单。 (Tā de míngzì bèi lièrùle yōuxiù xuéshēng míngdān.)
Tên anh ấy đã được liệt vào danh sách học sinh xuất sắc.

3. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với Từ 列

3.1 Cấu Trúc Liệt Kê

列 + 出/入/为: 列出 (liệt ra), 列入 (liệt vào), 列为 (xếp loại)

3.2 Cấu Trúc So Sánh

与…并列 (yǔ… bìngliè): Xếp ngang hàng với…

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version