Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

利 (lì) là gì? Cách dùng từ 利 trong tiếng Đài Loan chuẩn xác nhất

tieng dai loan 19

Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá từ 利 (lì) – một từ đa nghĩa quan trọng trong tiếng Đài Loan. Từ 利 xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ kinh tế đến đời sống, mang ý nghĩa “lợi ích”, “sắc bén” hay “thuận lợi”. Bài viết sẽ giải mã chi tiết nghĩa của 利, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1. 利 (lì) nghĩa là gì trong tiếng Đài Loan?

1.1. Các nghĩa cơ bản của 利

Từ 利 trong tiếng Đài Loan có nhiều lớp nghĩa:

1.2. Phân biệt 利 trong tiếng Đài Loan và Trung Quốc đại lục

Cách phát âm 利 ở Đài Loan (lì) giống với tiếng Phổ thông, nhưng cách dùng trong một số ngữ cảnh có khác biệt nhỏ về sắc thái.

2. Cách đặt câu với từ 利

2.1. Câu ví dụ thông dụng

Dưới đây là 5 câu mẫu sử dụng từ 利 trong tiếng Đài Loan:

  1. 這把刀很。(Zhè bǎ dāo hěn lì) – Con dao này rất sắc.
  2. 對大家有的事情。(Duì dàjiā yǒu lì de shìqíng) – Việc có lợi cho mọi người.
  3. 祝你市三倍。(Zhù nǐ lì shì sān bèi) – Chúc bạn buôn may bán đắt (thành ngữ).
  4. 這個政策很民。(Zhège zhèngcè hěn lìmín) – Chính sách này rất có lợi cho dân.
  5. 他說話很犀。(Tā shuōhuà hěn xīlì) – Anh ấy nói chuyện rất sắc sảo.

2.2. Cấu trúc ngữ pháp với 利

Từ 利 thường xuất hiện trong các cấu trúc:

3. Ứng dụng thực tế của từ 利

Từ 利 xuất hiện trong nhiều lĩnh vực đời sống tại Đài Loan:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version