Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

制定/制訂 (zhì dìng) là gì? Cách dùng & cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung chuẩn

tieng dai loan 7

1. 制定/制訂 (zhì dìng) nghĩa là gì?

制定/制訂 (zhì dìng) là động từ trong tiếng Trung mang nghĩa “thiết lập”, “ban hành” hoặc “xây dựng” các quy tắc, kế hoạch, chính sách hoặc luật lệ. Đây là từ thường xuất hiện trong văn bản hành chính, pháp luật hoặc các tài liệu quy phạm. zhì dìng

Ví dụ về nghĩa:

  • 制定法律 (zhì dìng fǎlǜ): Ban hành luật
  • 制定计划 (zhì dìng jìhuà): Lập kế hoạch
  • 制定政策 (zhì dìng zhèngcè): Xây dựng chính sách

2. Cấu trúc ngữ pháp của 制定/制訂

2.1 Vị trí trong câu

制定/制訂 thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ.

Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + 制定/制訂 + Tân ngữ

2.2 Kết hợp với từ loại khác

制定/制訂 thường đi kèm với:

  • Danh từ chỉ văn bản/quy định: 法律 (luật), 政策 (chính sách), 计划 (kế hoạch)
  • Trạng từ chỉ mức độ: 严格 (nghiêm ngặt), 正式 (chính thức), 详细 (chi tiết)

3. Ví dụ câu có chứa 制定/制訂

3.1 Trong lĩnh vực pháp luật

政府制定了一项新的环境保护法。
(Zhèngfǔ zhìdìngle yī xiàng xīn de huánjìng bǎohù fǎ.)
Chính phủ đã ban hành một luật bảo vệ môi trường mới.

3.2 Trong quản lý doanh nghiệp

公司制定了严格的考勤制度。
(Gōngsī zhìdìngle yángé de kǎoqín zhìdù.)
Công ty đã thiết lập chế độ chấm công nghiêm ngặt.

4. Phân biệt 制定 và 制訂

Hai từ này có nghĩa tương đương nhau, nhưng có sự khác biệt nhỏ:

  • 制定: Thường dùng trong văn bản chính thức, pháp luật
  • 制訂: Thường dùng trong kế hoạch, dự án, mang tính cá nhân hơn

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version