Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

刻 (kè) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp của từ 刻 trong tiếng Trung

tieng dai loan 13

Trong tiếng Trung, từ 刻 (kè) là một từ đa nghĩa với nhiều cách sử dụng khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 刻.

1. 刻 (kè) nghĩa là gì?

1.1. Nghĩa cơ bản của 刻

Từ 刻 (kè) có các nghĩa chính sau:

1.2. Phân biệt 刻 với các từ đồng âm

刻 (kè) khác với 克 (kè) nghĩa là khắc phục, 课 (kè) nghĩa là bài học.

2. Cách đặt câu với từ 刻

2.1. Ví dụ câu với 刻 nghĩa là khắc

他在木头上刻了自己的名字。 (Tā zài mùtou shàng kèle zìjǐ de míngzi.) – Anh ấy khắc tên mình lên gỗ.

2.2. Ví dụ câu với 刻 nghĩa là thời khắc

这一刻让我永远难忘。 (Zhè yīkè ràng wǒ yǒngyuǎn nánwàng.) – Khoảnh khắc này khiến tôi không bao giờ quên.

2.3. Ví dụ câu với 刻 nghĩa là khắc nghiệt

他对员工很刻薄。 (Tā duì yuángōng hěn kèbó.) – Anh ta đối xử rất khắc nghiệt với nhân viên.

3. Cấu trúc ngữ pháp với từ 刻

3.1. 刻 như động từ

Cấu trúc: Chủ ngữ + 刻 + tân ngữ

例: 艺术家刻了一个雕像。 (Yìshùjiā kèle yīgè diāoxiàng.) – Nghệ sĩ khắc một bức tượng.

3.2. 刻 như danh từ

Cấu trúc: …刻 (biểu thị thời gian)

例: 三点一刻 (sān diǎn yī kè) – 3 giờ 15 phút

3.3. Thành ngữ, cụm từ cố định với 刻

4. Luyện tập sử dụng từ 刻

Hãy thử đặt 3 câu với từ 刻 theo các nghĩa khác nhau.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version