Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

前進 (qián jìn) là gì? Ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Trung

tieng dai loan 26

Trong hành trình chinh phục tiếng Trung, việc hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng của từ vựng là vô cùng quan trọng. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng khám phá từ 前進 (qián jìn) – một từ thông dụng trong cả văn nói lẫn văn viết của người Trung Quốc và Đài Loan.

1. 前進 (qián jìn) nghĩa là gì?

前進 (qián jìn) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “tiến lên”, “tiến về phía trước” hoặc “tiến bộ”. Từ này thường được dùng để diễn tả:

2. Cấu trúc ngữ pháp của 前進

前進 có thể đứng độc lập làm vị ngữ hoặc kết hợp với các thành phần khác:

2.1. Dạng cơ bản

Chủ ngữ + 前進

Ví dụ: 我們前進 (Wǒmen qiánjìn) – Chúng tôi tiến lên

2.2. Kết hợp với bổ ngữ

前進 + bổ ngữ chỉ hướng/phương hướng

Ví dụ: 前進三步 (Qiánjìn sān bù) – Tiến lên ba bước

3. Ví dụ câu có chứa 前進

Dưới đây là 10 câu ví dụ sử dụng từ 前進 trong các ngữ cảnh khác nhau:

  1. 士兵們勇敢地前進。(Shìbīngmen yǒnggǎn de qiánjìn) – Những người lính dũng cảm tiến lên.
  2. 科技不斷前進。(Kējì bùduàn qiánjìn) – Khoa học công nghệ không ngừng tiến bộ.
  3. 前進的道路上會遇到很多困難。(Qiánjìn de dàolù shàng huì yùdào hěnduō kùnnán) – Trên con đường tiến lên sẽ gặp nhiều khó khăn.

4. Phân biệt 前進 với các từ đồng nghĩa

Trong tiếng Trung có một số từ có nghĩa tương tự 前進 như:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version