Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

剩 (shèng) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ “thừa” trong tiếng Trung

tieng dai loan 29

Trong quá trình học tiếng Trung, từ 剩 (shèng) là một từ vựng quan trọng thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 剩 giúp bạn sử dụng thành thạo từ này.

剩 (shèng) nghĩa là gì?

Từ 剩 (shèng) trong tiếng Trung có nghĩa là “còn thừa”, “dư ra” hoặc “sót lại”. Đây là một động từ/thành ngữ thường dùng để diễn tả trạng thái còn lại của sự vật, sự việc sau khi đã sử dụng hoặc tiêu hao một phần.

Ví dụ về nghĩa của 剩:

Cách đặt câu với từ 剩

Từ 剩 có thể sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ minh họa:

Ví dụ 1: Diễn tả đồ ăn thừa

晚饭后,还剩下很多菜。(Wǎnfàn hòu, hái shèng xià hěnduō cài.)
Sau bữa tối, còn thừa rất nhiều thức ăn.

Ví dụ 2: Diễn tả thời gian còn lại

我们只剩下十分钟了。(Wǒmen zhǐ shèng xià shí fēnzhōng le.)
Chúng ta chỉ còn lại mười phút nữa thôi.

Ví dụ 3: Diễn tả tiền thừa

找你的剩钱。(Zhǎo nǐ de shèng qián.)
Tiền thừa trả lại cho bạn.

Cấu trúc ngữ pháp của từ 剩

Từ 剩 có thể sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau:

1. Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + 剩 + Tân ngữ

冰箱里剩一些牛奶。(Bīngxiāng lǐ shèng yīxiē niúnǎi.)
Trong tủ lạnh còn thừa một ít sữa.

2. Cấu trúc với 下: 剩 + 下

这个月只剩下三天了。(Zhège yuè zhǐ shèng xià sān tiān le.)
Tháng này chỉ còn lại ba ngày nữa.

3. Cấu trúc với 的: 剩 + 的 + Danh từ

请把剩的饭菜放进冰箱。(Qǐng bǎ shèng de fàncài fàng jìn bīngxiāng.)
Hãy cho thức ăn thừa vào tủ lạnh.

Lưu ý khi sử dụng từ 剩

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version