Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

包圍 (bāo wéi) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 包圍 trong tiếng Trung

tieng dai loan 10

包圍 (bāo wéi) là động từ phổ biến trong tiếng Trung có nghĩa là “bao vây” hoặc “vây quanh”. Từ này thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các tình huống mô tả hành động bao quanh một đối tượng nào đó.

1. Ý nghĩa và cách dùng từ 包圍 (bāo wéi)

1.1. Nghĩa cơ bản của 包圍

包圍 (bāo wéi) có các nghĩa chính sau:

1.2. Ví dụ minh họa

Dưới đây là một số câu ví dụ sử dụng từ 包圍:

2. Cấu trúc ngữ pháp của từ 包圍

2.1. Cấu trúc cơ bản

Cấu trúc thường gặp: Chủ ngữ + 包圍 + Tân ngữ

Ví dụ: 警察包圍了銀行。 (Jǐngchá bāowéile yínháng.) – Cảnh sát bao vây ngân hàng.

2.2. Dạng bị động

Cấu trúc: Tân ngữ + 被 + Chủ ngữ + 包圍

Ví dụ: 小偷被警察包圍了。 (Xiǎotōu bèi jǐngchá bāowéile.) – Tên trộm bị cảnh sát bao vây.

2.3. Kết hợp với trạng từ

包圍 có thể kết hợp với các trạng từ như 完全 (hoàn toàn), 迅速 (nhanh chóng), 突然 (đột ngột).

Ví dụ: 敵人迅速包圍了村莊。 (Dírén xùnsù bāowéile cūnzhuāng.) – Kẻ thù nhanh chóng bao vây làng.

3. Phân biệt 包圍 với các từ đồng nghĩa

包圍 (bāo wéi) khác với các từ tương tự như 圍繞 (wéirào – xoay quanh) hay 環繞 (huánrào – vòng quanh) ở mức độ mạnh hơn, thường mang tính chủ động và có thể bao hàm ý nghĩa tiêu cực.

4. Bài tập thực hành

Hãy đặt 3 câu sử dụng từ 包圍 trong các ngữ cảnh khác nhau.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version