Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

協會 (xié huì) là gì? Cách dùng & Ngữ pháp từ “hiệp hội” trong tiếng Trung

tieng dai loan 28

協會 (xié huì) là từ vựng quan trọng trong tiếng Trung, thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, hợp đồng hoặc giao tiếp chuyên ngành. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của 協會, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1. 協會 (xié huì) nghĩa là gì?

協會 (phiên âm: xié huì) có nghĩa là “hiệp hội” trong tiếng Việt, chỉ một tổ chức được thành lập bởi các cá nhân hoặc đơn vị cùng chung mục đích, lĩnh vực hoạt động.

Ví dụ về các loại hiệp hội:

2. Cách đặt câu với từ 協會

2.1. Câu đơn giản với 協會

我加入了台灣留學生協會。(Wǒ jiārù le Táiwān liúxuéshēng xiéhuì.)
Tôi đã tham gia Hiệp hội lưu học sinh Đài Loan.

2.2. Câu phức với 協會

這個協會不僅提供就業信息,還組織專業培訓。(Zhège xiéhuì bùjǐn tígōng jiùyè xìnxī, hái zǔzhī zhuānyè péixùn.)
Hiệp hội này không chỉ cung cấp thông tin việc làm mà còn tổ chức đào tạo chuyên môn.

3. Cấu trúc ngữ pháp với 協會

3.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 參加/加入 (tham gia) + 協會

他參加了環保協會。(Tā cānjiā le huánbǎo xiéhuì.)
Anh ấy đã tham gia Hiệp hội bảo vệ môi trường.

3.2. Cấu trúc mô tả hoạt động

協會 + 動詞 (động từ) + 目的 (mục đích)

協會舉辦這次會議是為了促進文化交流。(Xiéhuì jǔbàn zhè cì huìyì shì wèi le cùjìn wénhuà jiāoliú.)
Hiệp hội tổ chức buổi họp này nhằm thúc đẩy giao lưu văn hóa.

4. Phân biệt 協會 với các từ liên quan

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
協會 (xié huì) Hiệp hội (tổ chức phi chính phủ) 商業協會 (shāng yè xié huì)
聯合會 (lián hé huì) Liên hiệp (quy mô lớn hơn) 學生聯合會 (xué shēng lián hé huì)

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version