Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

占/佔 (zhàn) là gì? Cách dùng & cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung/Đài Loan

tieng dai loan 7

Trong tiếng Trung và tiếng Đài Loan, từ 占/佔 (zhàn) là một động từ đa nghĩa thường gặp. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của 占/佔, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp quan trọng.

1. 占/佔 (zhàn) nghĩa là gì?

Từ 占/佔 (zhàn) có 3 nghĩa chính:

1.1 Chiếm giữ, chiếm lĩnh

Ví dụ: 佔領 (zhànlǐng) – chiếm đóng, 佔有 (zhànyǒu) – chiếm hữu

1.2 Chiếm tỷ lệ

Ví dụ: 佔百分之五十 (zhàn bǎi fēn zhī wǔshí) – chiếm 50%

1.3 Bói toán (ít dùng)

Ví dụ: 占卜 (zhānbǔ) – bói toán

2. Cách đặt câu với 占/佔

2.1 Câu đơn giản

• 這個公司佔市場的30%。(Zhège gōngsī zhàn shìchǎng de 30%) – Công ty này chiếm 30% thị trường.

2.2 Câu phức hợp

• 因為價格便宜,所以這個產品佔了很大的市場份額。(Yīnwèi jiàgé piányi, suǒyǐ zhège chǎnpǐn zhànle hěn dà de shìchǎng fèn’é) – Vì giá rẻ nên sản phẩm này chiếm thị phần lớn.

3. Cấu trúc ngữ pháp với 占/佔

3.1 Chiếm + tỷ lệ

Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 占/佔 + [Tỷ lệ]

Ví dụ: 學生占全校的60%。(Xuéshēng zhàn quán xiào de 60%) – Học sinh chiếm 60% toàn trường.

3.2 Chiếm + vị trí

Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 占/佔 + [Địa điểm/Vị trí]

Ví dụ: 軍隊佔領了城市。(Jūnduì zhànlǐngle chéngshì) – Quân đội chiếm đóng thành phố.

4. Phân biệt 占 và 佔

• 占: Thường dùng trong tiếng Trung phổ thông (Mainland China)
• 佔: Thường dùng trong tiếng Đài Loan và tiếng Hồng Kông

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version