Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

危機 (wéi jī) là gì? Giải nghĩa chi tiết + Cách dùng trong tiếng Trung

tieng dai loan 17

Trong tiếng Trung, 危機 (wéi jī) là một từ quan trọng thường xuất hiện trong cả văn nói và văn viết. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết về ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc ngữ pháp của từ 危機, giúp bạn sử dụng thành thạo trong giao tiếp tiếng Trung.

1. 危機 (wéi jī) nghĩa là gì?

1.1 Giải nghĩa từ 危機

危機 (wéi jī) là danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “nguy cơ”, “khủng hoảng” hoặc “tình huống nguy hiểm”. Từ này kết hợp giữa hai chữ Hán:

Như vậy, 危機 thể hiện sự kết hợp giữa nguy hiểm và cơ hội – một khái niệm sâu sắc trong văn hóa Trung Hoa.

1.2 Các nghĩa mở rộng của 危機

Tùy ngữ cảnh, 危機 có thể mang các sắc thái nghĩa khác nhau:

2. Cách đặt câu với từ 危機

2.1 Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

Từ 危機 thường đóng vai trò là danh từ trong câu, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ:

2.2 Ví dụ câu thông dụng

Dưới đây là 10 câu ví dụ sử dụng từ 危機 trong các ngữ cảnh khác nhau:

  1. 这次疫情造成了全球性的经济危机。(Zhè cì yìqíng zàochéngle quánqiú xìng de jīngjì wéijī) – Đại dịch này đã gây ra khủng hoảng kinh tế toàn cầu.
  2. 公司正在努力克服这次危机。(Gōngsī zhèngzài nǔlì kèfú zhè cì wéijī) – Công ty đang nỗ lực vượt qua khủng hoảng lần này.
  3. 危机中往往藏着机会。(Wéijī zhōng wǎngwǎng cángzhe jīhuì) – Trong nguy cơ thường tiềm ẩn cơ hội.

3. Cách sử dụng 危機 trong giao tiếp

3.1 Trong văn nói

Khi giao tiếp, 危機 thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc thảo luận về vấn đề nghiêm túc:

3.2 Trong văn viết

Trong văn bản, 危機 xuất hiện nhiều trong các bài báo, báo cáo hoặc tài liệu học thuật:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version