Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

厭惡 (yàn wù) là gì? Cách dùng từ 厭惡 trong tiếng Trung chuẩn Đài Loan

tieng dai loan 30

厭惡 (yàn wù) là từ vựng quan trọng trong tiếng Trung nói chung và phương ngữ Đài Loan nói riêng, diễn tả cảm xúc mạnh mẽ của sự ghét bỏ, kinh tởm. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của 厭惡, hướng dẫn đặt câu và phân tích cấu trúc ngữ pháp đặc biệt của từ này theo chuẩn tiếng Trung Đài Loan.

1. 厭惡 (yàn wù) nghĩa là gì?

Từ 厭惡 (phát âm: yàn wù) trong tiếng Trung Đài Loan mang nghĩa:

Phân biệt 厭惡 với từ đồng nghĩa

Từ vựng Mức độ Ngữ cảnh
厭惡 (yàn wù) Rất mạnh Kinh tởm, ghê sợ
討厭 (tǎo yàn) Trung bình Không thích thông thường
恨 (hèn) Cực mạnh Căm thù, hận

2. Cấu trúc ngữ pháp với 厭惡

2.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 厭惡 + Tân ngữ

Ví dụ: 她厭惡抽菸 (Tā yànwù chōuyān) – Cô ấy ghét việc hút thuốc

2.2. Dạng nhấn mạnh

Chủ ngữ + 對…感到厭惡 (duì…gǎndào yànwù)

Ví dụ: 我對這種行為感到厭惡 (Wǒ duì zhè zhǒng xíngwéi gǎndào yànwù) – Tôi cảm thấy kinh tởm với loại hành vi này

3. 10 câu ví dụ với 厭惡

  1. 他厭惡虛偽的人 (Tā yànwù xūwěi de rén) – Anh ấy ghét những kẻ đạo đức giả
  2. 小孩厭惡吃蔬菜 (Xiǎohái yànwù chī shūcài) – Trẻ con ghét ăn rau
  3. 我對政治腐敗感到厭惡 (Wǒ duì zhèngzhì fǔbài gǎndào yànwù) – Tôi kinh tởm nạn tham nhũng chính trị

4. Cách dùng 厭惡 trong giao tiếp Đài Loan

Trong phương ngữ Đài Loan, 厭惡 thường được dùng trong các tình huống:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version