Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

參加 (cānjiā) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 參加 trong tiếng Trung

tieng dai loan 7

參加 (cānjiā) là một động từ phổ biến trong tiếng Trung, đặc biệt quan trọng với người học tiếng Trung giao tiếp hoặc chuẩn bị du học Đài Loan. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ 參加, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1. 參加 (cānjiā) nghĩa là gì?

Từ 參加 (cānjiā) trong tiếng Trung có nghĩa là “tham gia”, “tham dự” hoặc “gia nhập”. Đây là động từ thường dùng để diễn tả hành động tham gia vào một sự kiện, hoạt động hoặc tổ chức nào đó.

Ví dụ về nghĩa của 參加:

2. Cách đặt câu với từ 參加

Dưới đây là 10 ví dụ câu có chứa từ 參加 giúp bạn hiểu cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế:

2.1 Câu đơn giản với 參加

  1. 我明天要参加一个会议。 (Wǒ míngtiān yào cānjiā yīgè huìyì.) – Ngày mai tôi sẽ tham dự một cuộc họp.
  2. 他参加了学校的足球队。 (Tā cānjiāle xuéxiào de zúqiú duì.) – Anh ấy đã tham gia đội bóng đá của trường.

2.2 Câu phức tạp hơn với 參加

  1. 如果你要参加这次考试,必须提前报名。 (Rúguǒ nǐ yào cānjiā zhè cì kǎoshì, bìxū tíqián bàomíng.) – Nếu bạn muốn tham gia kỳ thi này, phải đăng ký trước.
  2. 她因为生病所以不能参加明天的活动。 (Tā yīnwèi shēngbìng suǒyǐ bùnéng cānjiā míngtiān de huódòng.) – Cô ấy vì bị ốm nên không thể tham gia hoạt động ngày mai.

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 參加

Hiểu rõ cấu trúc ngữ pháp sẽ giúp bạn sử dụng từ 參加 chính xác hơn.

3.1 Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 参加 + Tân ngữ (sự kiện/hoạt động)

Ví dụ: 我 + 参加 + 比赛 → 我参加比赛 (Wǒ cānjiā bǐsài) – Tôi tham gia cuộc thi

3.2 Các dạng kết hợp phổ biến

4. Phân biệt 参加 với các từ đồng nghĩa

Trong tiếng Trung có một số từ có nghĩa tương tự 参加 nhưng cách dùng khác nhau:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version