Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

參觀 (Cānguān) Là Gì? Cách Dùng & Ví Dụ Thực Tế Trong Tiếng Đài Loan

tieng dai loan 20

Trong tiếng Đài Loan, 參觀 (cānguān) là động từ thông dụng có nghĩa là “tham quan”, “viếng thăm” hoặc “xem xét”. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như tham quan di tích, bảo tàng, trường học hoặc cơ sở sản xuất.

1. Ý Nghĩa Chi Tiết Của 參觀 (Cānguān)

參觀 (cānguān) gồm hai chữ Hán:

Khi kết hợp, 參觀 mang nghĩa là tham gia vào hoạt động quan sát, xem xét một địa điểm hoặc sự vật nào đó.

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với 參觀

2.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 參觀 + Tân ngữ (địa điểm/đối tượng tham quan)

Ví dụ: 我們參觀博物館 (Wǒmen cānguān bówùguǎn) – Chúng tôi tham quan bảo tàng

2.2. Các dạng kết hợp thông dụng

3. Ví Dụ Câu Có Chứa 參觀

3.1. Câu đơn giản

3.2. Câu phức tạp hơn

4. Phân Biệt 參觀 Với Các Từ Liên Quan

參觀 (cānguān) khác với:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version