Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

反應 (fǎn yìng) là gì? Cách dùng & cấu trúc ngữ pháp từ 反應 trong tiếng Trung

tieng dai loan 16

Trong quá trình học tiếng Trung hay tiếng Đài Loan, từ 反應 (fǎn yìng) là một từ vựng quan trọng thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết nghĩa của từ 反應, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1. 反應 (fǎn yìng) nghĩa là gì?

Từ 反應 (fǎn yìng) trong tiếng Trung có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh:

2. Cấu trúc ngữ pháp của từ 反應

2.1. Vai trò trong câu

Từ 反應 thường đóng vai trò là:

2.2. Các cấu trúc thường gặp

3. Ví dụ câu có chứa từ 反應

Dưới đây là 10 câu ví dụ sử dụng từ 反應 trong các ngữ cảnh khác nhau:

  1. 他對這個消息沒有任何反應 (Tā duì zhège xiāoxi méiyǒu rènhé fǎnyìng) – Anh ấy không có bất kỳ phản ứng nào với tin này
  2. 這種化學物質會產生強烈反應 (Zhè zhǒng huàxué wùzhì huì chǎnshēng qiángliè fǎnyìng) – Chất hóa học này sẽ tạo ra phản ứng mạnh
  3. 她的面部反應透露了真實感受 (Tā de miànbù fǎnyìng tòulùle zhēnshí gǎnshòu) – Phản ứng trên khuôn mặt cô ấy tiết lộ cảm xúc thật

4. Phân biệt 反應 với các từ đồng nghĩa

Trong tiếng Trung có một số từ gần nghĩa với 反應 như:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version