Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

另外/另 (lìngwài/lìng) là gì? Cách dùng & cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung

tieng dai loan 31

另外 (lìngwài) và 另 (lìng) là hai từ thông dụng trong tiếng Trung, thường xuất hiện trong cả văn nói và văn viết. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1. 另外/另 nghĩa là gì?

另外/另 có nghĩa là “khác”, “thêm vào”, “ngoài ra”. Từ này dùng để chỉ sự bổ sung hoặc liệt kê thêm thông tin.

Ví dụ:

2. Cách đặt câu với 另外/另

2.1. Câu ví dụ với 另外

2.2. Câu ví dụ với 另

3. Cấu trúc ngữ pháp với 另外/另

3.1. Cấu trúc cơ bản

另外 + Danh từ/Cụm danh từ

Ví dụ: 另外一件事 (lìngwài yī jiàn shì) – một việc khác

3.2. Dùng như trạng từ

另外 + 还/又 + Động từ

Ví dụ: 他另外还说了什么?(Tā lìngwài hái shuōle shénme?) – Anh ấy còn nói gì khác nữa?

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version