Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

只好 (zhǐhǎo) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Trung

tieng dai loan 22

Trong tiếng Trung, 只好 (zhǐhǎo) là một từ thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Nếu bạn đang học tiếng Trung, việc hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng của từ này sẽ giúp bạn diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác hơn.

1. 只好 (zhǐhǎo) nghĩa là gì?

只好 (zhǐhǎo) có nghĩa là “đành phải”, “chỉ còn cách”, “bất đắc dĩ”. Từ này thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc quyết định được đưa ra trong tình thế không còn lựa chọn nào khác.

Ví dụ minh họa:

2. Cấu trúc ngữ pháp của 只好 (zhǐhǎo)

Cấu trúc cơ bản khi sử dụng 只好 là:

Tình huống bắt buộc + 只好 + Hành động/Quyết định

Phân tích chi tiết:

a. 只好 thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ

b. Phần trước 只好 thường là nguyên nhân/lý do dẫn đến hành động bất đắc dĩ

3. Cách phân biệt 只好 với các từ tương tự

Trong tiếng Trung có một số từ có nghĩa tương tự như 只能 (zhǐ néng), 不得不 (bùdé bù). Tuy nhiên, 只好 mang sắc thái “bất đắc dĩ” rõ rệt hơn.

4. Bài tập thực hành với 只好

Hãy dịch các câu sau sang tiếng Trung sử dụng 只好:

  1. Xe buýt đã đi mất rồi, tôi đành phải đi taxi.
  2. Nhà hàng đóng cửa, chúng tôi đành phải ăn mì gói.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

5/5 - (1 bình chọn)
Exit mobile version