Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

可憐 (kě lián) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 可憐 trong tiếng Trung

tieng dai loan 5

Trong quá trình học tiếng Trung, việc hiểu rõ nghĩa và cách sử dụng của từ vựng là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ giúp bạn khám phá chi tiết về từ 可憐 (kě lián) – một từ thường gặp trong giao tiếp hàng ngày và văn viết.

1. 可憐 (kě lián) nghĩa là gì?

Từ 可憐 (kě lián) trong tiếng Trung có những nghĩa chính sau:

2. Cách đặt câu với từ 可憐

2.1. Câu ví dụ với nghĩa “đáng thương”

2.2. Câu ví dụ với nghĩa “dễ thương”

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 可憐

Từ 可憐 có thể đóng các vai trò ngữ pháp sau trong câu:

3.1. Làm tính từ

Khi làm tính từ, 可憐 thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên hệ “是”, “看起來”, “覺得”…

3.2. Làm động từ

Khi làm động từ, 可憐 mang nghĩa “thương hại, thương xót” và thường đi với tân ngữ.

4. Phân biệt 可憐 với các từ đồng nghĩa

Trong tiếng Trung có một số từ đồng nghĩa với 可憐 như 同情 (tóngqíng), 憐憫 (liánmǐn), nhưng chúng có sắc thái khác nhau:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version